Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
22
Tuổi
25
Ngày sinh
29/01/2000
Quốc tịch
Nigeria
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
92 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 4 ra sân | 80 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.50 |
Thứ 7, 17/10 · Serie A · Sân nhà
Thứ 2, 12/10 · Serie A · Sân khách
Thứ 3, 06/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 20/09 · Serie A · Sân nhà
Thứ 7, 12/09 · Serie A · Sân nhà
CN, 06/09 · Serie A · Sân khách
Thứ 4, 02/09 · Coppa Italia · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 29/08 · Serie A · Sân khách
CN, 23/08 · Serie A · Sân nhà
CN, 16/08 · Coppa Italia · Sân nhà
NI2027 · 2026 · 2025
VE2026
SE2025 · 2024
MO2023
LI2022 · 2021
SO2020 · 2019 · 2018
NI2019
27/01/2025 · Chuyển nhượng
07/08/2023 · € 4.5M
01/01/2022