Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Số áo
9
Tuổi
25
Ngày sinh
27/10/2000
Nơi sinh
Helsingborg
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
82 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 3 ra sân | 41 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.73 |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 02/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 5, 27/08 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
PA2026
UN2026 · 2025
OD2024
AN2023 · 2018 · 2017
VA2022
HE2021 · 2020
08/07/2025 · Chuyển nhượng
28/01/2025 · Chuyển nhượng
21/01/2025 · Chuyển nhượng
08/01/2023 · Tự do
01/12/2022
07/06/2022 · Mượn
08/01/2020