Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
19
Tuổi
25
Ngày sinh
21/08/2000
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
73 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 1 ra sân | 45 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
| FIFA Intercontinental Cup | 2 ra sân | 33 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
| Pro League | 5 ra sân | 318 phút | 3 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.41 |
AFC Champions League Elite
FIFA Intercontinental Cup
Pro League
Thứ 2, 12/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/05 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 01/05 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 16/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
AL2026
UK2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
SH2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019
UK2025 · 2023 · 2021
FC2020
UK2019
SH2018 · 2017
20/08/2026 · Mượn
01/07/2021
06/08/2020 · Mượn