Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
17
Tuổi
22
Ngày sinh
19/02/2004
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
73 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 4 ra sân | 99 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.68 |
CN, 18/10 · Serie A · Sân khách
CN, 11/10 · Serie A · Sân nhà
Thứ 2, 21/09 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 13/09 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 07/09 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 31/08 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 15/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
LE2026
DU2025
SW2025
LO2024 · 2023 · 2022
SW2024 · 2023
AI2021
24/08/2026 · Chuyển nhượng
23/08/2026 · Chuyển nhượng
30/05/2026 · Hết hạn mượn
14/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
01/07/2024
31/01/2023 · Mượn
01/09/2022