Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
15
Tuổi
24
Ngày sinh
23/08/2001
Quốc tịch
Burkina Faso
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 76 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 7, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 24/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 17/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
BU2027 · 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
RA2026 · 2025 · 2024
AM2023
ST2022 · 2021 · 2020
BU2019
AS2018
29/01/2025 · Tự do
13/09/2024 · Tự do
01/07/2024
08/07/2023 · Mượn
03/02/2023 · Mượn
01/01/2020