Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ALVị trí
F
Tuổi
28
Ngày sinh
26/02/1997
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 1 ra sân | 63 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.30 |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 23/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 25/09 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 28/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
FC2026
FC2025 · 2024 · 2023 · 2019 · 2018 · 2017 · 2015 · 2014 +1
CE2022 · 2021 · 2020
SW2020 · 2018
SW2019 · 2018 · 2017
FC2016
SW2014 · 2013
WE31/08/2026 · Mượn
01/02/2024 · Tự do
04/09/2023 · € 585K
01/07/2023
31/08/2022 · Mượn
08/08/2019
02/10/2017
01/07/2017 · € 1M
31/08/2016 · Mượn