Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ANVị trí
M
Tuổi
32
Ngày sinh
28/06/1993
Quốc tịch
Hy Lạp
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 68 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.60 |
Thứ 6, 20/03 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 27/02 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 20/02 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 23/01 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
GR2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +2
PA2025 · 2024 · 2023
TR2022 · 2021 · 2020
AL2019
AE2018 · 2017 · 2016
PA2015 · 2014
GR2015 · 2013
AS2013 · 2012 · 2011 · 2010
GR2012 · 2011
04/09/2026 · Tự do
03/09/2026 · Tự do
22/01/2024 · € 1M
30/01/2021 · € 3M
05/07/2019 · € 700K
01/07/2016 · € 300K
30/01/2015 · Tự do
01/07/2014
16/01/2014 · Mượn