Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ANVị trí
D
Tuổi
38
Ngày sinh
21/11/1987
Quốc tịch
Hồng Kông
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 6 ra sân | 288 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 13/12 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 29/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 08/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 25/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 04/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 20/09 · AFC Champions League Elite · Sân khách
HO2026 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2017
HO2024
KI2023 · 2022
JI2021 · 2020
HE2019
LI
WO2017
SO2016 · 2015 · 2014
PE27/08/2025 · Tự do
31/07/2024 · Tự do
08/02/2023 · Tự do
29/04/2022 · Tự do
16/07/2020 · Mượn
25/02/2019 · Tự do
27/02/2018
04/07/2017
01/01/2017