Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
B.| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cup | 5 ra sân | 144 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.34 |
| FA Cup | 4 ra sân | 221 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.10 |
| Friendlies | 4 ra sân | 167 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.38 |
| League Cup | 1 ra sân | 58 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
| Premier League | 37 ra sân | 2475 phút | 4 bàn thắng | 5 kiến tạo | 6.76 |
CONCACAF Gold Cup
FA Cup
Friendlies
League Cup
Premier League
CN, 18/10 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 10/10 · Premier League · Sân khách
CN, 20/09 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 15/09 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 05/09 · Premier League · Sân khách
CN, 30/08 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 22/08 · Premier League · Sân khách
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 24/05 · Premier League · Sân khách
CN, 17/05 · Premier League · Sân nhà
US2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
LE2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
RE2021 · 2020
PH
PH2018 · 2017
01/07/2024
09/07/2023 · Mượn
01/07/2022 · € 32.8M
09/01/2021 · € 5.5M