Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
B.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
9
Tuổi
23
Ngày sinh
01/02/2002
Nơi sinh
Amsterdam
Quốc tịch
Hà Lan
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
78 kg
Một trung phong có khả năng gây áp lực và dứt điểm trực diện, đóng vai trò điểm đến cuối cùng trong các đợt tấn công của Sunderland. Với hiệu suất đóng góp bàn thắng ổn định, Brobbey là mẫu cầu thủ ưu tiên khả năng kết thúc hơn là kiến thiết lối chơi.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| FA Cup | 1 ra sân | 34 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
| Friendlies Clubs | 5 ra sân | 45 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
| Premier League | 31 ra sân | 1944 phút | 7 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.63 |
Eredivisie
FA Cup
Friendlies Clubs
Premier League
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 20/09 · Premier League · Sân khách
Thứ 5, 17/09 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 13/09 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 05/09 · Premier League · Sân khách
CN, 30/08 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 22/08 · Premier League · Sân khách
Thứ 3, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 24/05 · Premier League · Sân nhà
CN, 17/05 · Premier League · Sân khách
NE2026 · 2024 · 2023 · 2022
SU2026 · 2025
NE2025 · 2023 · 2021
AJ2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
NE2019 · 2018
JO2018
AJ2017
01/09/2025 · Chuyển nhượng
30/08/2025 · Chuyển nhượng
22/07/2022 · € 16.4M
01/07/2022
01/01/2022 · Mượn
01/07/2021 · Tự do