Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
B.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
19
Tuổi
31
Ngày sinh
25/10/1994
Quốc tịch
Hungary
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
74 kg
B. Varga là mẫu tiền đạo mục tiêu thi đấu thực dụng trong hệ thống tấn công của AEK Athens. Với 0.52 G+A mỗi 90 phút cùng điểm số trung bình 7.01, anh đóng vai trò điểm kết thúc hiệu quả nhờ khả năng chọn vị trí và chớp thời cơ nhạy bén.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| NB I | 17 ra sân | 989 phút | 6 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.28 |
| Super League 1 | 17 ra sân | 1208 phút | 5 bàn thắng | 2 kiến tạo | 7.01 |
| UEFA Champions League | 6 ra sân | 408 phút | 6 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.97 |
| UEFA Europa Conference League | 3 ra sân | 247 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.37 |
| UEFA Europa League | 6 ra sân | 448 phút | 4 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.45 |
NB I
Super League 1
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 3, 08/09 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 5, 27/08 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 19/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 10/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 7, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 6, 17/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 09/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 20/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
HU2026 · 2025 · 2024
AE2026 · 2025
FE2024 · 2023 · 2022
GY2021 · 2020 · 2019
SV2018
SV2017 · 2016
PA05/01/2026 · Chuyển nhượng
02/07/2023
27/06/2022
16/01/2020
14/01/2019