Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
BUVị trí
Hậu vệ
Số áo
4
Tuổi
30
Ngày sinh
02/10/1995
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
69 kg
Một cầu thủ phòng ngự có kinh nghiệm, đóng vai trò mắt xích kết nối giữa hàng thủ và hàng công. Dù không sở hữu các chỉ số tấn công bùng nổ, khả năng đóng góp vào lối chơi thông qua các tình huống hỗ trợ được thể hiện qua chỉ số kiến tạo mỗi 90 phút.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 3 ra sân | 262 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CN, 11/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 6, 02/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 29/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 7, 26/06 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
VI2027 · 2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018 +2
VI2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
VI2018 · 2017 · 2016 · 2015
HO16/08/2026
15/08/2026