Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
15
Tuổi
21
Ngày sinh
22/03/2004
Quốc tịch
Thái Lan
Chiều cao
193 cm
Cân nặng
85 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Thai League 1 | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 5, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 06/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 23/10 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 07/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 24/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 03/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 19/09 · AFC Champions League Elite · Sân khách
BG2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
TH2025 · 2024 · 2023 · 2022
TH2024
RA2021
07/06/2025 · Mượn
20/01/2025 · Mượn
19/12/2022
18/06/2022 · Mượn
01/04/2022
01/01/1926