Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
10
Tuổi
27
Ngày sinh
09/01/1998
Nơi sinh
Castrop-Rauxel
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
73 kg
Một cầu thủ tấn công có khả năng gây đột biến cao với hiệu suất ghi bàn ổn định trong thời gian thi đấu ngắn. Vai trò chính là tạo áp lực lên hàng thủ đối phương thông qua khả năng dứt điểm trực diện, đóng góp trực tiếp vào thành quả bàn thắng cho Stuttgart.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 5 ra sân | 307 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.31 |
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 7, 17/10 · Bundesliga · Sân khách
Thứ 7, 10/10 · Bundesliga · Sân khách
Thứ 7, 19/09 · Bundesliga · Sân nhà
Thứ 7, 12/09 · Bundesliga · Sân khách
Thứ 4, 09/09 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 7, 05/09 · Bundesliga · Sân nhà
Thứ 7, 22/08 · DFB Pokal · Sân khách
CN, 24/05 · DFB Pokal · Sân khách
Thứ 7, 16/05 · Bundesliga · Sân khách
GE2026 · 2024 · 2023
VF2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
SC2020
BO
KÖ2018 · 2017
RW19/07/2021 · € 3M
01/07/2021 · € 700K