Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CHVị trí
Hậu vệ
Tuổi
24
Ngày sinh
02/08/2001
Quốc tịch
Hàn Quốc
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
76 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 65 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.60 |
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Friendlies
World Cup - Qualification Asia
Thứ 3, 06/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 6, 02/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 2, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 4, 18/02 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 11/02 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 09/12 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 26/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 05/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 21/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
SO2026 · 2025
UL2026 · 2025 · 2023 · 2020
GI
KO2024 · 2022
BU2022 · 2021
18/06/2025 · Mượn
16/06/2025 · Hết hạn mượn
01/01/2024 · Mượn
01/01/2023
07/01/2021 · Mượn