Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CRVị trí
G
Tuổi
43
Ngày sinh
31/12/1982
Nơi sinh
Edinburgh
Quốc tịch
Scotland
Chiều cao
193 cm
Cân nặng
85 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premiership | 3 ra sân | 226 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.80 |
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 7, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 03/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 27/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
SC2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 +11
HE2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2007 +2
CE2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014
SU2011 · 2010 · 2009 · 2008
15/07/2026 · Giải nghệ
01/07/2020 · Tự do
03/07/2014 · Tự do
01/08/2007 · € 13.5M