Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Cup | 1 ra sân | 51 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Premier League | 9 ra sân | 716 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Super Cup | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.83 |
| UEFA Champions League | 12 ra sân | 635 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.76 |
Cup
Premier League
Super Cup
UEFA Champions League
Thứ 5, 27/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 06/08 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 29/01 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 3, 20/01 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 3, 09/12 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 5, 27/11 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 06/11 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 21/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
MA2026 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2015 +1
KA2025
IS2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018
NI2024
IS2019
MA2017
BE
IS2013
OF07/07/2026 · Chuyển nhượng
06/07/2026 · Chuyển nhượng
15/01/2025 · Tự do
09/07/2024 · € 100K
12/09/2023 · Tự do
01/07/2018
01/07/2017 · Mượn
01/09/2016 · Mượn
04/02/2016 · Mượn