Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| 6.68 |
| Taça da Liga | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Taça de Portugal | 3 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | 180 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.05 |
Friendlies Clubs
Primeira Liga
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Europa League