Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
19
Tuổi
28
Ngày sinh
14/09/1997
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| League Cup | 2 ra sân | 76 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.85 |
| Premier League | 6 ra sân | 268 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.57 |
League Cup
Premier League
Thứ 7, 24/10 · Premier League · Sân khách
Thứ 3, 20/10 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 10/10 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 19/09 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 12/09 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 05/09 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 29/08 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 22/08 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 24/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 25/04 · Premier League · Sân khách
EN2026 · 2025 · 2024 · 2018 · 2017
TO2026 · 2025 · 2024
BO2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
EN2019 · 2017
LI2017
EN2017
CH2016 · 2015 · 2014
EN2016
EN2014
CH2013
VI10/08/2024 · € 64.3M
04/01/2019 · € 21M