Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
9
Tuổi
22
Ngày sinh
24/10/2003
Nơi sinh
Ashdod
Quốc tịch
Israel
Chiều cao
188 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship | 4 ra sân | 183 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cân nặng
73 kg
Thứ 6, 31/01 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 24/01 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 24/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 27/09 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 05/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/09 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
IS2026 · 2025 · 2024 · 2023
NE2026 · 2025
IS2025 · 2023
MA2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
IS2023
IS2020
20/08/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2022
12/09/2021 · Mượn