Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
DAVị trí
Thủ môn
Số áo
1
Tuổi
30
Ngày sinh
15/09/1995
Nơi sinh
Barcelona
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
80 kg
Một thủ môn đóng vai trò như một 'sweeper-keeper' thực thụ trong hệ thống của Arsenal. Dù số liệu chi tiết về cứu thua chưa hiển thị, nhưng sự hiện diện ổn định với điểm số 7.0 cho thấy khả năng điều phối và kiểm soát khu vực phòng ngự từ tuyến sau.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Community Shield | 1 ra sân | 94 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.60 |
| Premier League | 6 ra sân | 540 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.35 |
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.93 |
Community Shield
Premier League
UEFA Champions League
Thứ 7, 24/10 · Premier League · Sân nhà
Thứ 5, 22/10 · UEFA Champions League · Sân khách
CN, 18/10 · Premier League · Sân khách
Thứ 4, 14/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 7, 10/10 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 19/09 · Premier League · Sân khách
CN, 13/09 · Premier League · Sân khách
Thứ 5, 10/09 · UEFA Champions League · Sân khách
CN, 06/09 · Premier League · Sân nhà
Thứ 3, 01/09 · Premier League · Sân khách
2025, 2024, —
2024, —
2022/2024, —
2024/2026, —
2024/2025, 2023/2024, —
2017/2018, —
28/01/2025 → 01/02/2025
23/09/2024 → 27/09/2024
26/10/2021 → 04/02/2022