Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 1 kiến tạo |
| 6.99 |
| Türkiye Kupası | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa Conference League | 3 ra sân | 183 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.50 |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 4 ra sân | 240 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.98 |
Primeira Liga
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
UEFA Europa League