Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
DUVị trí
D
Tuổi
26
Ngày sinh
24/10/1999
Nơi sinh
London
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
81 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Premier League 2 Division One | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
EFL Trophy
Premier League 2 Division One
Thứ 5, 27/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 11/04 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 14/03 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 07/03 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 25/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
RA2026 · 2025 · 2024 · 2023
ST2022
BL2021
CH2020 · 2016
CH2019
CO2018
EN2018 · 2017
CH2017
EN2016
CH2015 · 2014
WI