Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ELVị trí
D
Tuổi
22
Ngày sinh
08/06/2003
Quốc tịch
Luxembourg
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
77 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 3 ra sân | 270 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CN, 23/08 · DFB Pokal · Sân khách
Thứ 6, 15/08 · DFB Pokal · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 19/08 · DFB Pokal · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 5, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
LU2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2021 · 2020
1.2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
LU2025 · 2023 · 2021
LU2022
LU2022 · 2020 · 2019
MA2020 · 2019