Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| — |
| Taça de Portugal | 4 ra sân | — phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 11 ra sân | 354 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.71 |
Primeira Liga
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Champions League