Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
FRVị trí
Tiền đạo
Số áo
7
Tuổi
23
Ngày sinh
14/12/2002
Nơi sinh
Coimbra
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
64 kg
Một cầu thủ tấn công trẻ với khả năng gây đột biến cao, đóng vai trò là mũi khoan ở hành lang cánh. Chỉ số đóng góp bàn thắng ổn định cho thấy tầm ảnh hưởng trực tiếp lên kết quả trận đấu dù thời gian thi đấu chưa nhiều.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 5 ra sân | 364 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.28 |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | 29 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.88 |
Serie A
UEFA Europa League
Thứ 2, 19/10 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 2, 12/10 · Serie A · Sân khách
CN, 20/09 · Serie A · Sân nhà
Thứ 6, 18/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 2, 14/09 · Serie A · Sân khách
Thứ 2, 07/09 · Serie A · Sân nhà
CN, 30/08 · Serie A · Sân nhà
CN, 23/08 · Serie A · Sân khách
Thứ 5, 11/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
PO2026 · 2024
JU2026 · 2025 · 2024
PO2025 · 2023 · 2022 · 2021
AJ2023 · 2022
FC2021 · 2020
PO2019
PO2019