Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
G.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
19
Tuổi
32
Ngày sinh
15/02/1993
Nơi sinh
Nemours
Quốc tịch
CH Trung Phi
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
80 kg
Một cầu thủ giàu kinh nghiệm với thể hình lý tưởng (188cm) đóng vai trò mỏ neo trong hệ thống. Dù thời gian thi đấu hạn chế (1.57 90s), anh vẫn duy trì mức đánh giá ổn định, đóng góp vào sự cân bằng chung của tuyến giữa Marseille.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 4 ra sân | 213 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.73 |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | 10 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.05 |
Ligue 1
UEFA Europa League
CN, 25/10 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 18/10 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 2, 12/10 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 31/08 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 7, 22/08 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 22/03 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 7, 14/03 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 08/03 · Ligue 1 · Sân khách
MA2026 · 2025 · 2024 · 2023
CE2025 · 2023 · 2019
AT2022 · 2021 · 2020
VA2019 · 2018 · 2017
FR2018 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
IN2016 · 2015
FR2015
MO2014 · 2013
FR2013
SE2012
FR2012
LE2011 · 2010
LE