Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 1 kiến tạo |
| 7.02 |
| Primeira Liga | 31 ra sân | 1622 phút | 3 bàn thắng | 8 kiến tạo | 6.87 |
| Taça da Liga | 1 ra sân | — phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Taça de Portugal | 6 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 9 ra sân | 386 phút | 2 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.00 |
FIFA Club World Cup
Friendlies Clubs
Primeira Liga
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Europa League