Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
I.Vị trí
D
Số áo
3
Tuổi
24
Ngày sinh
08/04/2001
Quốc tịch
Georgia
Chiều cao
189 cm
Cân nặng
83 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Erovnuli Liga | 15 ra sân | 1350 phút | 2 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 12/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CF2026
FC2025 · 2024 · 2023
GE2025 · 2024 · 2023
GE2025 · 2023 · 2021
SI2022
SP2021
SP2020
GE2020 · 2019
GE2018 · 2017
SP06/09/2026 · Tự do
05/09/2026 · Tự do
15/07/2025 · Tự do
31/08/2024
01/07/2024
23/08/2023 · Mượn
01/07/2023
01/01/2023 · Mượn
31/08/2022 · Mượn