Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
I.Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
20
Ngày sinh
08/06/2005
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
195 cm
Cân nặng
82 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
29/06/2026 · Tự do
10/04/2026 · Tự do
14/01/2026 · Tự do
14/01/2026 · Tự do
15/10/2025 · Tự do
30/08/2025 · Tự do
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
13/01/2025 · Mượn