Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| Jupiler Pro League | 9 ra sân | 500 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.05 |
| UEFA Champions League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| UEFA U19 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cup
Friendlies Clubs
Jupiler Pro League
UEFA Champions League
UEFA U19 Championship - Qualification