Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
JEVị trí
D
Tuổi
28
Ngày sinh
03/05/1997
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
194 cm
Cân nặng
90 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 04/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
29/08/2026 · Tự do
01/07/2024
18/01/2024 · Mượn
31/08/2023 · Mượn
31/03/2021 · Tự do
01/01/2021
05/02/2020 · Mượn
01/01/2020
26/07/2019 · Mượn