Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| 7.10 |
| Friendlies | 2 ra sân | 135 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
| Friendlies Clubs | 2 ra sân | 77 phút | — bàn thắng | — kiến tạo | 6.45 |
| La Liga | 15 ra sân | 892 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.84 |
| Super Cup | 0 ra sân | 30 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
| UEFA Champions League | 10 ra sân | 514 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.86 |
CONCACAF Gold Cup
Copa del Rey
Friendlies
Friendlies Clubs
La Liga
Super Cup
UEFA Champions League