Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Thủ môn
Số áo
26
Tuổi
24
Ngày sinh
25/03/2001
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
191 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | 4 ra sân | 360 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.78 |
| League Cup | 2 ra sân | 189 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.35 |
| League One | 18 ra sân | 1620 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.78 |
EFL Trophy
League Cup
League One
Thứ 4, 07/10 · EFL Trophy · Sân khách
Thứ 4, 19/08 · EFL Trophy · Sân nhà
Thứ 4, 25/02 · EFL Trophy · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 14/01 · EFL Trophy · Sân khách
Thứ 4, 03/12 · EFL Trophy · Sân khách
Thứ 4, 12/11 · EFL Trophy · Sân khách
Thứ 4, 03/09 · EFL Trophy · Sân nhà
Thứ 4, 13/11 · EFL Trophy · Sân khách
Thứ 4, 25/09 · EFL Trophy · Sân nhà
Thứ 4, 04/09 · EFL Trophy · Sân nhà
ST2026 · 2021
PL2025
FU2024
NO2023
AL2022
FU2020 · 2019 · 2018 · 2017
EN2020
EN2018
FU2016
30/07/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
30/05/2025 · Hết hạn mượn
01/07/2024
10/01/2024 · Mượn
14/07/2023 · Mượn
01/07/2023
14/07/2022 · Mượn