Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LÊVị trí
Tiền vệ
Số áo
19
Tuổi
31
Ngày sinh
10/02/1994
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
171 cm
Cân nặng
68 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Cup | 3 ra sân | 69 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| V.League 1 | 19 ra sân | 1065 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cup
V.League 1
Thứ 5, 14/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 30/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 09/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 25/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 21/09 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
HA2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019
HỒ
SO2018
HO2017
13/02/2020
08/02/2018