Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
28
Tuổi
27
Ngày sinh
05/03/1998
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
86 kg
Một trung vệ có thể hình lý tưởng (190cm) đóng vai trò chốt chặn phòng ngự tại Al Ahli. Dù số liệu chi tiết về phòng ngự chưa được cập nhật đầy đủ, sự hiện diện ổn định với 7 lần đá chính cho thấy vai trò trụ cột trong hệ thống phòng ngự.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 2 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.90 |
| FIFA Intercontinental Cup | 2 ra sân | 179 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.75 |
| Pro League | 8 ra sân | 682 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.56 |
AFC Champions League Elite
FIFA Intercontinental Cup
Pro League
Thứ 2, 12/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 25/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 2, 20/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 6, 17/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 23/12 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 25/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 21/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 16/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 7, 03/05 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
TÜ2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +1
AL2026 · 2025 · 2024 · 2023
AT2022 · 2021
JU2020 · 2019
TU2019 · 2017 · 2016
AL2018
TÜ2018
SP2017
TU2017 · 2016
SP2016
TU2015
SA19/08/2023 · € 20M
30/01/2019 · Mượn
15/08/2018 · Mượn