Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| 3.31 |
| UEFA Champions League | 1 ra sân | 11 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
| UEFA Champions League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Eliteserien
Eredivisie
UEFA Champions League
UEFA Champions League