Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MAVị trí
G
Tuổi
25
Ngày sinh
11/07/2000
Quốc tịch
Đan Mạch
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
81 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 5 ra sân | 360 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 24/05 · Premier League · Sân nhà
CN, 17/05 · Premier League · Sân khách
CN, 10/05 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 02/05 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 25/04 · Premier League · Sân nhà
Thứ 3, 21/04 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 11/04 · Premier League · Sân nhà
CN, 22/03 · Premier League · Sân khách
CN, 15/03 · Premier League · Sân nhà
DE2026 · 2025 · 2024 · 2023
WE2026 · 2025
DE2025 · 2023 · 2021
LE2024 · 2023
BR2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
DE2019
DE2017