Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MAVị trí
Tiền vệ
Số áo
92
Tuổi
33
Ngày sinh
06/08/1992
Quốc tịch
Madagascar
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
66 kg
Một mẫu trung phong cực kỳ hiệu quả trong việc chuyển hóa cơ hội thành bàn thắng. Với chỉ số đóng góp trực tiếp vào bàn thắng cực cao mỗi 90 phút, cầu thủ này đóng vai trò là mũi nhọn kết liễu trong hệ thống tấn công của Ratchaburi.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 2 ra sân | 114 phút | 3 bàn thắng | 1 kiến tạo | 8.65 |
Thứ 3, 15/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 11/03 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 11/02 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 11/12 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 05/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 22/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 02/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
MA2025 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2017 · 2015
RA2025 · 2024 · 2023
FL2019
SU2018
CN2017 · 2016
05/01/2018