Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MAVị trí
F
Tuổi
28
Ngày sinh
25/07/1997
Nơi sinh
Wien
Quốc tịch
Áo
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | 1 ra sân | 73 phút | 0 bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.90 |
CN, 23/08 · DFB Pokal · Sân nhà
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 25/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 04/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 05/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 27/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
EI
LA2025 · 2024
AU2024 · 2023
TS2023
MA2022 · 2021
TR2019
SV2018
ST2017
SK2016
FL2015
05/07/2024 · Tự do
21/06/2023
01/01/2022 · Tự do
01/01/2020
16/01/2017 · Mượn
01/07/2016