Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MIVị trí
M
Tuổi
23
Ngày sinh
04/01/2002
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
74 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 6 ra sân | 391 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 28/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
FC2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
SE2025
FC2020 · 2019
SW2019