Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MIVị trí
G
Tuổi
37
Ngày sinh
22/08/1988
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
193 cm
Cân nặng
79 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 11 ra sân | 990 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.73 |
CN, 17/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 14/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
CN, 04/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 5, 01/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 2, 28/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 6, 25/06 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 22/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách
ME2024 · 2010 · 2009 · 2008
NA2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
AU2022 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
LE2017
VF2016 · 2015
BO2014 · 2013 · 2012 · 2011
09/07/2025 · Giải nghệ
16/01/2025 · Tự do
14/01/2018 · € 1.5M
30/08/2017 · € 800K
01/07/2015 · € 3.5M
01/07/2010 · € 500K