Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MOVị trí
Hậu vệ
Số áo
15
Tuổi
32
Ngày sinh
17/09/1993
Nơi sinh
Andorra la Vella
Quốc tịch
Andorra
Chiều cao
188 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 2 ra sân | 18 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.20 |
Thứ 5, 30/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 12/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 5, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 6, 22/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 6, 18/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 11/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
AN2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 +6
FC2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018
AT
LU2016 · 2015
AN2015 · 2013
AN2012 · 2011 · 2010
01/07/2023 · Tự do
18/11/2020 · Tự do
11/06/2018