Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
N.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
9
Tuổi
29
Ngày sinh
08/01/1996
Quốc tịch
Chile
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
72 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | 10 ra sân | 749 phút | 2 bàn thắng | 2 kiến tạo | 7.34 |
| UEFA Europa Conference League | 6 ra sân | 82 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 9.20 |
Eliteserien
UEFA Europa Conference League
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 25/09 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 31/07 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 02/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 01/09 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
BR2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
CH2022 · 2021 · 2019
AA2021 · 2020 · 2019
KO2018 · 2017
VA2016