Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
N.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
15
Tuổi
20
Ngày sinh
05/01/2006
Nơi sinh
Wien
Quốc tịch
Áo
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 2 ra sân | 112 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 26/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 12/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 06/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 30/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
AU2026 · 2025
RA2026 · 2025 · 2024
AU2025
AU2024
RA2023