Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NAVị trí
M
Tuổi
27
Ngày sinh
05/04/1998
Quốc tịch
Xứ Wales
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
73 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 1 ra sân | 22 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CN, 08/03 · FA Cup · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 14/02 · FA Cup · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 10/01 · FA Cup · Sân nhà
CN, 25/05 · Premier League · Sân nhà
CN, 18/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 13/04 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 05/04 · Premier League · Sân nhà
Thứ 5, 03/04 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 15/03 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
WA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
WR2026 · 2025
IP2024 · 2023 · 2022
EV2021 · 2020 · 2017
WA2021 · 2019
BU2019
EV2018
WA2017 · 2016
EV2016
WA2015
WI01/06/2022
17/08/2021 · Mượn
01/07/2020
02/08/2019 · Mượn