Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
O.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
20
Tuổi
22
Ngày sinh
29/10/2003
Nơi sinh
Redhill
Quốc tịch
Jamaica
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
65 kg
Cầu thủ trẻ trong giai đoạn làm quen với cường độ thi đấu tại AC Milan. Với thời lượng ra sân hạn chế, tầm ảnh hưởng lên lối chơi chưa được thể hiện rõ nét qua các chỉ số thống kê.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| League Cup | 1 ra sân | 11 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
| Serie A | 1 ra sân | 13 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | 45 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
League Cup
Serie A
UEFA Europa League
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 18/10 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 11/10 · Serie A · Sân khách
Thứ 2, 21/09 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 17/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 7, 12/09 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 07/09 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 24/05 · Premier League · Sân nhà
CN, 17/05 · Premier League · Sân khách
AC2026
NO
EN2025
CH2024 · 2023 · 2022
JA2023 · 2022
EN2022
AR2021
AR2020
IP30/08/2026 · Mượn
16/08/2025 · Chuyển nhượng
16/08/2025 · Chuyển nhượng
16/08/2025 · Chuyển nhượng
14/08/2025 · Chuyển nhượng
16/07/2022