Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
R.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
10
Tuổi
30
Ngày sinh
22/02/1995
Nơi sinh
Inverness
Quốc tịch
Scotland
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
70 kg
Một cầu thủ dày dạn kinh nghiệm đóng vai trò kết nối lối chơi tại Bournemouth. Tuy nhiên, với thời lượng thi đấu hạn chế (1.2 trận/90), tầm ảnh hưởng lên hệ thống hiện tại chưa rõ nét qua các chỉ số tấn công và phòng ngự.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| League Cup | 1 ra sân | 90 phút | 3 bàn thắng | 0 kiến tạo | 9.73 |
| Premier League | 5 ra sân | 181 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | 48 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.51 |
League Cup
Premier League
UEFA Europa League
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
CN, 18/10 · Premier League · Sân nhà
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 7, 10/10 · Premier League · Sân khách
CN, 20/09 · Premier League · Sân nhà
Thứ 6, 18/09 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 7, 12/09 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 05/09 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 29/08 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
2019/2020, 2018/2019, 2014/2015, —
2019/2020, 2018/2019, 2015/2016, —
2019, 2018, 2016, —
2021/2022, —
2020/2021, 2017/2018, 2016/2017, —
2016/2017, —
2013/2014, —
13/09/2025 → 19/09/2025
04/04/2025 → 15/08/2025
26/02/2025 → 08/03/2025
12/01/2025 → 13/01/2025
27/03/2024 → 01/04/2024
04/03/2024 → 07/03/2024
05/02/2024 → 09/02/2024
SC2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 +1
BO2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
CE2020 · 2019 · 2018 · 2016 · 2015
SC2019 · 2017 · 2015
AB2017
IN2014 · 2013 · 2012
31/08/2021
23/12/2015
01/04/2013 · Mượn