Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
R.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
32
Tuổi
33
Ngày sinh
05/02/1992
Quốc tịch
Áo
Chiều cao
189 cm
Cân nặng
88 kg
Một cầu thủ có hiệu suất đóng góp bàn thắng cực cao trong thời gian thi đấu ngắn. Với tầm vóc 189cm và khả năng dứt điểm lẫn kiến tạo, Žulj đóng vai trò hạt nhân trong khâu tấn công, tạo ra tầm ảnh hưởng trực tiếp lên bảng tỷ số thông qua chỉ số G+A/90 ấn tượng.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Thai League 1 | 2 ra sân | 117 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.77 |
Thứ 3, 10/03 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 03/03 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 17/02 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 10/02 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 09/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 26/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 04/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 21/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 30/09 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 16/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
RA2026
BU2025
LA2024 · 2023 · 2022
AL2021
VF2020 · 2019
182018 · 2017
SP2016 · 2015 · 2014
AU2015
RE
RI2012 · 2011 · 2010
AU2011
15/09/2026 · Tự do
14/09/2026 · Tự do
08/07/2025 · Tự do
17/07/2022 · Tự do
02/07/2021 · € 350K
15/01/2020
01/07/2019
22/08/2018 · Mượn
01/07/2017 · Tự do
06/01/2014