Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
RHVị trí
D
Tuổi
19
Ngày sinh
09/09/2006
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 23/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 30/01 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 27/11 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 07/11 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
07/09/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn
02/02/2026 · Mượn